THỊ GIÁ CỔ PHIẾU LÀ GÌ? VAI TRÒ TRONG ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH

Thị giá cổ phiếu là gì – một chỉ số quan trọng thể hiện giá trị của một công ty trên thị trường chứng khoán. Nó phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng tương lai của công ty. Thị giá cổ phiếu có vai trò quyết định đối với các nhà đầu tư, ảnh hưởng đến quyết định mua, bán hoặc giữ cổ phiếu. Thông qua việc phân tích thị giá cổ phiếu, các nhà đầu tư có thể đưa ra các chiến lược đầu tư hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư tài chính.

1. Thị giá cổ phiếu là gì?

Thị giá cổ phiếu (Stock Price) là mức giá mà một cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán tại một thời điểm cụ thể. Đây là giá trị thực tế mà nhà đầu tư phải trả để sở hữu một cổ phiếu tại thời điểm giao dịch.

Ví dụ, nếu giá cổ phiếu của công ty XYZ là 50 đồng/cổ phiếu, thì đó chính là thị giá của cổ phiếu XYZ tại thời điểm đó.

Tuy nhiên, cần phải phân biệt thị giá cổ phiếu là gì với giá trị sổ sách của cổ phiếu. Giá sổ sách được tính bằng cách chia tổng giá trị vốn chủ sở hữu của công ty cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Giá trị này thường không thay đổi trong một kỳ kế toán và thường được sử dụng để đánh giá giá trị tài sản của công ty, không phản ánh giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Thị giá cổ phiếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định đầu tư của nhà đầu tư. Khác với giá cổ phiếu được công ty phát hành ấn định, thị giá cổ phiếu biến động theo nhu cầu của thị trường và thường xuyên thay đổi theo thời gian. Điều này làm cho việc theo dõi và hiểu rõ về những biến động này trở nên cực kỳ quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

Thị giá của cổ phiếu là kết quả của sự tương tác giữa cung và cầu trên thị trường chứng khoán. Khi có sự gia tăng nhu cầu mua vào, thị giá cổ phiếu sẽ tăng lên và ngược lại, khi có sự gia tăng nhu cầu bán ra, thị giá sẽ giảm. Những biến động này có thể phản ánh cả niềm tin và kỳ vọng của nhà đầu tư vào triển vọng tương lai của công ty.

Để đưa ra quyết định đầu tư chính xác, nhà đầu tư cần phải nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu, bao gồm thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh của công ty, tình hình thị trường và nền kinh tế chung. Ngoài ra, việc đánh giá sự biến động của thị giá cũng giúp nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược đầu tư của mình một cách linh hoạt và hiệu quả.

Thị Giá Cổ Phiếu Và Vai Trò Trong Đầu Tư Tài Chính

2. Đặc điểm của thị giá cổ phiếu

Thị giá cổ phiếu là một trong những chỉ số quan trọng nhất khi đánh giá hiệu suất và tiềm năng đầu tư của một công ty. Đặc điểm và vai trò của thị giá cổ phiếu có thể được tổng hợp như sau:

  1. Luôn biến động: Thị giá của cổ phiếu không ổn định và biến động thường xuyên dưới tác động của nhiều yếu tố như tình hình kinh tế, sự thay đổi trong ngành công nghiệp, thông tin thị trường, và tâm lý đám đông.
  2. Phản ánh niềm tin của thị trường: Thị giá cổ phiếu phản ánh niềm tin của thị trường vào triển vọng tương lai của công ty. Khi thị trường tin rằng công ty sẽ phát triển mạnh mẽ, thị giá cổ phiếu sẽ tăng. Ngược lại, khi có các dấu hiệu tiêu cực về hoạt động kinh doanh của công ty, thị giá có thể giảm.
  3. Không luôn bằng giá trị thực: Thị giá cổ phiếu không nhất thiết phản ánh đúng giá trị thực của công ty. Điều này có thể do các yếu tố như tâm lý đám đông, thông tin thị trường, hoặc định giá không chính xác từ phía nhà đầu tư.
  4. Phụ thuộc vào lợi tức và rủi ro: Thị giá cổ phiếu phụ thuộc vào lợi tức mà nhà đầu tư có thể kiếm được từ việc nắm giữ cổ phiếu và mức độ rủi ro mà họ phải đối mặt. Các yếu tố này bao gồm lợi nhuận kỳ vọng, chính sách cổ tức của công ty, và mức độ rủi ro trong ngành công nghiệp.
  5. Biểu hiện của tình trạng thị trường và kinh tế: Thị giá cổ phiếu cũng phản ánh tình trạng chung của thị trường và nền kinh tế. Khi thị trường chứng khoán và nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, thị giá cổ phiếu thường tăng. Ngược lại, khi có dấu hiệu suy thoái, thị giá có thể giảm.
  6. Thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp: Thị giá cổ phiếu cao có thể giúp công ty dễ dàng huy động vốn từ thị trường vốn, thu hút nhà đầu tư và tăng cơ hội mở rộng kinh doanh và đầu tư vào các dự án mới.

Tóm lại, thị giá cổ phiếu không chỉ là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất tài chính của một công ty mà còn phản ánh niềm tin của thị trường và tình hình chung của nền kinh tế.

Thị Giá Cổ Phiếu Và Vai Trò Trong Đầu Tư Tài Chính

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu

Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp

Giá thị trường của cổ phiếu là phản ánh của hiệu suất kinh doanh của công ty phát hành. Khi công ty hoạt động hiệu quả và phát triển, lợi nhuận và cổ tức thường cao, thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư và làm tăng giá cổ phiếu.

Ngược lại, nếu công ty gặp khó khăn, thua lỗ và hoạt động không hiệu quả, sự mất niềm tin từ nhà đầu tư là không tránh khỏi. Điều này dẫn đến sự sụt giảm của giá cổ phiếu trên thị trường. Nhà đầu tư thường dựa vào kết quả kinh doanh để đánh giá giá trị thực của cổ phiếu và đưa ra quyết định đầu tư.

Thị trường và nền kinh tế chung

Thị trường và nền kinh tế chung đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thị giá cổ phiếu. Sự ổn định và tăng trưởng của nền kinh tế thường tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển, tăng cường lợi nhuận và cổ tức, làm tăng sự hấp dẫn của cổ phiếu đối với nhà đầu tư. Điều này thường dẫn đến giá thị trường của 1 cổ phiếu.

Ngược lại, khi nền kinh tế gặp khó khăn hoặc suy thoái, các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh, dẫn đến lợi nhuận giảm và cổ tức giảm đi. Sự suy giảm này khiến cho nhà đầu tư mất niềm tin, thường dẫn đến việc rút vốn khỏi cổ phiếu và chuyển hướng đầu tư vào các lĩnh vực khác. Dù vậy, trong những thời điểm khó khăn, vẫn có những ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp được hưởng lợi, và nhà đầu tư thông thái thường tìm kiếm cơ hội trong bất kỳ tình hình kinh tế nào.

Cung và cầu thị trường chứng khoán

Thị giá cổ phiếu phản ánh sự tương tác giữa cung và cầu trên thị trường chứng khoán. Đối với các doanh nghiệp có triển vọng kinh doanh tích cực và tăng trưởng, nhiều nhà đầu tư sẽ muốn mua cổ phiếu của họ, kỳ vọng vào lợi nhuận cao. Ngược lại, khi doanh nghiệp gặp khó khăn và thể hiện dấu hiệu suy thoái, nhà đầu tư có thể sẽ bán cổ phiếu của họ. Việc bán tháo này có thể dẫn đến sự giảm mạnh của thị giá cổ phiếu, và đồng thời, nhà đầu tư sẽ thu về ít lợi nhuận hơn.

Các công ty có vốn hóa lớn thường thu hút được sự quan tâm của các nhà đầu tư lớn, điều này có thể đẩy giá cổ phiếu lên cao. Tuy nhiên, việc đầu tư vào những cổ phiếu này có thể không mang lại lợi nhuận đột biến. Mặt khác, các doanh nghiệp nhỏ, với số lượng cổ phiếu giới hạn, có thể có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ, mang lại lợi nhuận cao hơn cho nhà đầu tư, thậm chí có thể tăng gấp đôi hoặc gấp ba.

4. Cách tính thị giá cổ phiếu

Cách tính thị giá cổ phiếu là một quy trình phức tạp và đa chiều, sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các nhà đầu tư thường sử dụng phương pháp định giá dựa trên lợi nhuận, tài sản, hoặc dòng tiền của công ty. Phương pháp định giá dựa trên lợi nhuận như P/E ratio và EPS giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Phương pháp định giá dựa trên tài sản và dòng tiền như DCF và DDM tập trung vào giá trị tài sản và dòng tiền tương lai để ước tính giá trị cổ phiếu. Sự kết hợp của các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về thị giá cổ phiếu.

Cách định giá cổ phiếu theo chiết khấu dòng tiền

Giá trị nội tại của doanh nghiệp nào cũng được xác định bởi dòng tiền ra và dòng tiền vào của nó. Nhờ vậy, chúng ta có thể căn cứ vào đây, để phần nào xác định được giá cổ phiếu của doanh nghiệp.

Định giá cổ phiếu theo chiết khấu dòng tiền, ta có công thức: PV = FV / (1 + r)^n

Trong đó:

  • r là suất chiết khấu, còn n là số năm đầu tư
  • PV là viết tắt của Present Value: Giá trị thực tại của cổ phiếu

Dựa theo dòng tiền là phương pháp định giá cổ phiếu cơ bản và phổ biến nhất được nhiều người sử dụng. Nếu bạn là mới bước chân vào đầu tư cổ phiếu, đây chính là phương pháp định giá cơ bản và đầu tiên mà bạn cần biết đến.

Tuy nhiên, công thức này thường ít được các nhà đầu tư lớn áp dụng bởi kết quả chỉ mang tính chung chung, tham khảo chứ không thể hiện được chính xác giá trị thực của cổ phiếu.

Cách tính thị giá cổ phiếu

Định giá cổ phiếu theo phương pháp chiết khấu cổ tức

Chiết khấu cổ tức hay tỷ suất cổ tức là tỷ lệ cổ tức trả bằng tiền mặt so với giá cổ phiếu. Vậy ta có công thức:

Chiết khấu cổ tức = Cổ tức bằng tiền / Thị giá

Khi một nhà đầu tư nghe nói, có một loại cổ phiếu nào đó trả cổ tức 20%/ năm. Nhà đầu tư nên hiểu, điều này chính là họ trả cổ tức bằng 20% so với giá trị thực (mệnh giá) của cổ phiếu.

Ví dụ:

Với loại cổ phiếu có giá trị thực là 30.000 VNĐ thì cổ tức 30% nghĩa là 6.000 VNĐ, cổ tức 15% nghĩa là 3.000 VNĐ.

Định giá cổ phiếu theo phương pháp chiết khấu cổ tức cũng là một trong các phương pháp định giá cổ phiếu cơ bản nhất, được nhiều nhà đầu tư mới áp dụng khi chưa có nhiều kinh nghiệm.

Cách định giá cổ phiếu bằng phương pháp P/B

Chỉ số P/B viết đầy đủ là Price to Book Value Ratio (PBR). Chỉ số này tính bằng cách: Phân tích giá cổ phiếu hiện tại gấp bao nhiêu lần so với tài sản ròng ghi trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Công thức định giá cổ phiếu theo phương pháp P/B: P/B = Giá cổ phiếu thị trường / Thư giá của 1 cổ phiếu

Chỉ số P/B (Price-to-Book) thường được sử dụng để định giá các công ty có tài sản mang tính thanh khoản cao như các công ty đầu tư, công ty tài chính, và ngân hàng. Điều này bởi vì P/B thường so sánh giá của cổ phiếu với giá trị sách của công ty, phản ánh sự liên quan giữa giá thị trường và giá trị tài sản ròng của công ty.

Tuy nhiên, P/B không phải là một công cụ đánh giá hiệu quả cho các công ty dịch vụ hay các công ty có tốc độ tăng trưởng nhanh. Điều này do P/B không thể nắm bắt được giá trị của các yếu tố vô hình như sức mạnh thương hiệu, dòng tiền tương lai, hoặc các yếu tố quản trị.

Do đó, dù P/B có thể hữu ích trong việc định giá cho một số loại công ty, nhưng nhà đầu tư cần cân nhắc và sử dụng nhiều chỉ số khác nhau phù hợp với từng loại doanh nghiệp để có quyết định đầu tư chính xác.

Cách tính thị giá cổ phiếu

Hướng dẫn định giá cổ phiếu với phương pháp P/E

Chỉ số P/E hay còn gọi là PER, là cụm viết tắt của Price to Earning Ratio. Chỉ số P/E tính bằng số năm một nhà đầu tư hòa vốn trong quá trình đầu tư vào cổ phiếu của một doanh nghiệp (với lợi nhuận không đổi).

Công thức định giá cổ phiếu chỉ với công thức P/E: P/E = Giá thị trường / EPS

Trong đó:

  • P (viết tắt của Market Price): Giá thị trường tại một thời điểm giao dịch
  • EPS (viết tắt của Earning Per Share): Lợi nhuận ròng của một cổ phiếu

Lợi nhuận ròng của một cổ phiếu lại được tính theo công thức sau:

EPS = (Lợi nhuận sau khi trừ thuế – Cổ tức của cổ phiếu với mức ưu đãi) / Tổng số lượng cổ phiếu thường đang lưu hành

Chỉ số P/E (Price-to-Earnings) là một thước đo quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị của một cổ phiếu. Khi chỉ số P/E thấp, đồng nghĩa với việc nhà đầu tư sẵn lòng trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lợi nhuận của công ty. Điều này có thể chỉ ra rằng cổ phiếu đang được định giá thấp do các vấn đề tài chính, mặc dù công ty có thể có lợi nhuận đột biến tạm thời từ việc bán tài sản hoặc nhận đầu tư.

Ngược lại, khi chỉ số P/E cao, nó thường biểu thị rằng nhà đầu tư đang trả một giá cao hơn cho mỗi đồng lợi nhuận. Điều này có thể chỉ ra rằng triển vọng tương lai của công ty tốt, mặc dù lợi nhuận hiện tại có thể không cao. Dựa trên chỉ số P/E, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định mua hoặc bán cổ phiếu tùy thuộc vào sự đánh giá của họ về triển vọng và giá trị hiện tại của công ty.

Nguồn: Onstocks

Bài viết liên quan

Chỉ đường

Chat Zalo

Facebook