HIỂU RÕ PHƯƠNG PHÁP ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN ĐỂ ĐÓN ĐẦU CƠ HỘI

Mỗi nhà đầu tư sẽ lựa chọn một phương pháp đầu tư chứng khoán riêng cho mình tùy thuộc vào sở thích và sở trường. Những phương pháp này thường được nghiên cứu và phát triển qua nhiều năm kinh nghiệm của các chuyên gia trong lĩnh vực chứng khoán. Trong bài viết này, HAV sẽ tóm tắt các phương pháp đầu tư chứng khoán quan trọng mà mỗi nhà đầu tư cần hiểu biết. Từ đó, bạn có thể chọn lựa cho mình một phương pháp phù hợp nhất để áp dụng trong hành trình đầu tư của mình.

1. Phương pháp đầu tư chứng khoán lướt sóng

Đầu tư theo phương pháp đầu tư chứng khoán lướt sóng là việc mua cổ phiếu khi giá ở mức thấp nhất trong một chu kỳ giá và bán khi giá cổ phiếu đã tăng đủ để đem lại lợi nhuận. Phương pháp này thường được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn, có thể là từ vài ngày đến vài tuần, tuỳ thuộc vào thời gian tồn tại của chu kỳ tăng giá, được gọi là “con sóng”.

Một yếu tố quan trọng và cốt lõi trong phương pháp lướt sóng là khả năng xác định được đỉnh và đáy của cổ phiếu. Nhà đầu tư thường sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định điểm đáy của cổ phiếu. Dựa vào đó, họ đề xuất mức cắt lỗ phù hợp, thường là từ 7-10%, và mức chốt lời phù hợp dựa trên “con sóng” hiện tại.

VD: Bạn B xác định được “con sóng” hồi phục sắp tới của ngành bất động sản, B đã “bắt đáy” cổ phiếu D với giá 35.000đ/cổ phiếu. B đặt ra mức cắt lỗ là 33.500đ/ cổ phiếu và mức chốt lời là 42.000đ/cổ phiếu. B đã thành công chốt lời cổ phiếu ở giá 42.000đ/cổ phiếu sau 3 phiên trần liên tiếp. Mức lợi nhuận lên đến 20% chỉ sau 3 phiên.

Ưu điểm:

  1. Xoay vòng vốn nhanh giúp nhà đầu tư linh hoạt mua bán cổ phiếu: Phương pháp lướt sóng cho phép nhà đầu tư thực hiện các giao dịch mua bán nhanh chóng, giúp họ tận dụng các cơ hội giao dịch ngắn hạn trên thị trường chứng khoán và tăng cơ hội sinh lợi nhuận.
  2. Thời gian ngắn dễ dàng đầu tư theo sóng ngành nghề: Với thời gian giao dịch ngắn, nhà đầu tư có thể nhanh chóng đánh giá và tham gia vào các sóng ngành nghề đang phát triển, tận dụng được những cơ hội tăng trưởng ngắn hạn trên thị trường.

Nhược điểm:

  1. Rủi ro về tin tức thị trường: Nhà đầu tư lướt sóng phải đối mặt với rủi ro khi tin tức tiêu cực về vĩ mô hoặc doanh nghiệp xuất hiện, có thể gây ra biến động đột ngột và không lường trước được trên thị trường chứng khoán.
  2. Xác định sai sóng xu hướng dễ dẫn đến thua lỗ: Nếu nhà đầu tư không đánh giá đúng về xu hướng của sóng ngắn hạn, họ có thể đối mặt với rủi ro thua lỗ và không thể tận dụng được cơ hội giao dịch.
  3. Ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư: Việc lướt sóng thường đòi hỏi sự tập trung và quyết đoán, và sự biến động nhanh chóng có thể ảnh hưởng đến tâm lý của nhà đầu tư, dẫn đến sự “chai mòn” cảm xúc và hình thành tâm lý cờ bạc trong dài hạn.

2. Phương pháp đầu tư chứng khoán dài hạn

Phương pháp đầu tư chứng khoán dài hạn là chiến lược mua cổ phiếu hoặc chứng chỉ quỹ và giữ chúng trong một khoảng thời gian dài. Thời gian đầu tư dài hạn thường kéo dài từ một năm trở lên và có thể lên đến hàng chục năm. Trong suốt thời gian này, nhà đầu tư chủ yếu đợi đến khi cổ phiếu được chiết khấu về mức giá hấp dẫn và sau đó thực hiện mua thêm.

VD: Bạn A xác định được H là cổ phiếu đứng đầu ngành thép với các chỉ số tài chính rất tốt. A quyết định đầu tư cổ phiếu H dài hạn và chia số tiền là 100 triệu đồng làm 5 lần mua. Lần đầu A mua 1,000 cổ phiếu với mức giá 20,000đ/cổ phiếu. Số tiền còn lại A đợi khi thị trường biến động A sẽ tận dụng mua thêm cổ phiếu; A sẽ đợi sau 5-8 năm để hưởng thành quả.

Để thành công trong đầu tư chứng khoán dài hạn, việc phân tích cơ bản là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc nghiên cứu về vĩ mô, thị trường, ngành nghề, doanh thu, lợi nhuận, và nhiều yếu tố khác của doanh nghiệp. Mục tiêu là tìm ra cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng và giữ chúng mà không bị quá lo lắng về các biến động ngắn hạn trong giá cổ phiếu. Cũng có một số phương pháp phân tích kỹ thuật giúp xác định mức giá hấp dẫn để đầu tư dài hạn.

Một khía cạnh quan trọng mà nhà đầu tư dài hạn phải vượt qua là khả năng chờ đợi. Việc kiên nhẫn và chờ đợi lợi nhuận thường là một thách thức lớn, đặc biệt đối với những nhà đầu tư mới, người thường muốn có lợi nhuận nhanh chóng. Tuy nhiên, việc kiên trì là chìa khóa để trở thành một nhà đầu tư chứng khoán dài hạn thành công.

Ưu điểm:

  1. Phù hợp với nhà đầu tư ưa thích ổn định và mong muốn hưởng lợi từ cổ tức: Chiến lược đầu tư dài hạn giúp nhà đầu tư tận dụng được lợi ích từ việc sở hữu cổ phiếu trong thời gian dài, nhận được cổ tức đều đặn từ doanh nghiệp mà không cần thường xuyên theo dõi và mua bán.
  2. Tránh được những biến động ngắn hạn ảnh hưởng tới tâm lý: Bằng cách giữ cổ phiếu trong thời gian dài, nhà đầu tư có thể tránh được sự căng thẳng và áp lực từ những biến động ngắn hạn trên thị trường chứng khoán, giúp duy trì tâm lý ổn định và tự tin trong quá trình đầu tư.
  3. Tiết kiệm thời gian và công sức: So với các phương pháp đầu tư ngắn hạn, đầu tư dài hạn đòi hỏi ít sự can thiệp và giám sát hơn, giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và công sức cho các hoạt động khác.

Nhược điểm:

  1. Nguy cơ lựa chọn cổ phiếu không đúng: Nếu chọn lựa cổ phiếu không phù hợp hoặc không đủ tiềm năng tăng trưởng, nhà đầu tư có thể phải nắm giữ cổ phiếu trong thời gian dài mà không thu được lợi nhuận mong đợi.
  2. Nguy cơ thua lỗ trong dài hạn do giảm giá cổ phiếu: Trong trường hợp giá cổ phiếu giảm trong thời gian nắm giữ, nhà đầu tư có thể phải đối mặt với thua lỗ hoặc giảm thiểu lợi nhuận, đặc biệt là nếu không thực hiện được phân tích cơ bản hoặc không có chiến lược cắt lỗ rõ ràng.

3. Phương pháp đầu tư giá trị

Phương pháp đầu tư chứng khoán giá trị là cách dựa trên việc xác định giá trị thực của doanh nghiệp. Mặc dù có thể coi đây là phương pháp hiệu quả nhất, nhưng cũng là một trong những phương pháp khó thực hiện nhất. Warren Buffett, một trong những nhà đầu tư hàng đầu trên thị trường, là một ví dụ điển hình về việc sử dụng phương pháp đầu tư giá trị. Ông đã thành công trong việc tìm ra giá trị thực của nhiều doanh nghiệp, mua cổ phiếu với giá rẻ hơn và thu được lợi nhuận khổng lồ từ đó.

Ví dụ: Bạn C xác định giá trị thực của cổ phiếu M là 80.000đ/cổ phiếu, trong khi thị giá chỉ là 60.000đ/cổ phiếu. Mức biên an toàn được đặt là 25%. C quyết định mua cổ phiếu với mức chốt lời là 100.000đ/cổ phiếu, mang lại lợi nhuận lên đến 67%.

Định giá giá trị thực của cổ phiếu là bước quan trọng nhất trong phương pháp này. Nhà đầu tư tiến hành định giá các tài sản của doanh nghiệp, bao gồm cả tài sản hữu hình như nhà máy, văn phòng, đất đai và các tài sản vô hình như thương hiệu, uy tín, bằng sáng chế và sau đó tổng hợp định giá bằng một con số cụ thể. Sau đó, họ chia tổng lượng cổ phiếu lưu hành của doanh nghiệp để có được giá trị thực của cổ phiếu. Nhà đầu tư thường nên mua cổ phiếu với mức biên an toàn – tức là phần trăm tỷ lệ an toàn của thị giá so với giá trị thực, thường từ trên 25% để đề phòng các biến động tiêu cực của thị trường.

Ví dụ: Đối với công ty H, sau khi xác định tổng tài sản hữu hình và vô hình, tổng giá trị là 8.000 tỷ đồng, chia cho 250 triệu cổ phiếu lưu hành, giá trị thực của mỗi cổ phiếu H là 32.000đ/cổ phiếu. So với thị giá là 18.000đ/cổ phiếu, mức biên an toàn hiện tại là gần 44% cho nhà đầu tư.

Ưu điểm:

  1. Mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư khi chọn đúng cổ phiếu có giá trị còn thấp: Phương pháp đầu tư giá trị có thể tạo ra lợi nhuận đáng kể khi nhà đầu tư có khả năng định giá chính xác và chọn lựa được các cổ phiếu có giá trị thực sự lớn hơn so với giá thị trường.
  2. Không đòi hỏi nhiều công sức giao dịch: Nhà đầu tư thường chỉ cần đợi cho đến khi giá cổ phiếu tăng lên mức giá trị thực, sau đó mua và giữ chúng mà không cần thực hiện nhiều giao dịch mua bán, giúp tiết kiệm công sức và thời gian.

Nhược điểm:

  1. Rủi ro thua lỗ khi định giá sai giá trị thực: Nếu nhà đầu tư đánh giá không chính xác giá trị thực của một doanh nghiệp, họ có thể đối mặt với nguy cơ thua lỗ khi giá cổ phiếu không tăng lên mức giá mà họ đã dự đoán.
  2. Mức biên an toàn quá thấp có thể dẫn đến lợi nhuận nhỏ hoặc thua lỗ: Nếu nhà đầu tư đặt mức biên an toàn quá thấp, điều này có thể dẫn đến việc họ chỉ thu được lợi nhuận nhỏ hoặc thậm chí thua lỗ, khi giá cổ phiếu không tăng đủ để đạt đến giá trị thực mà họ đã định giá.

4. Phương pháp đầu tư chứng khoán CANSLIM

Phương pháp đầu tư chứng khoán CANSLIM là một chiến lược được nghiên cứu và phát triển bởi William O’Neil. Nó được thiết kế để áp dụng cho thị trường có xu hướng tăng giá, nhằm xác định các cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng cao. Dưới đây là bảy tiêu chí được sử dụng trong chiến lược này:

  • C (Current Earnings – Tăng trưởng thu nhập quý hiện tại): Quan tâm đến EPS, tăng trưởng lợi nhuận, thu nhập từ hoạt động kinh doanh chính và so sánh với cùng kỳ năm trước.
  • A (Annual Earnings – Tăng trưởng lợi nhuận hàng năm): 3 năm liên tiếp doanh nghiệp làm ăn có lãi, ROE 4 quý gần nhất tối thiểu là 17%, lợi nhuận sau thuế đạt mức cao nhất trong 3 năm trở lại.
  • N (New Product – Sản phẩm mới và quản lý mới): Một sản phẩm mới hoặc một ban lãnh đạo mới có thể thúc đẩy sự tăng trưởng cho doanh nghiệp.
  • S (Supply and Demand – Cung và cầu): Cổ phiếu ít khối lượng lưu hành hơn sẽ là ưu điểm, vì hạn chế nguồn cung sẽ đẩy giá cổ phiếu lên cao hơn.
  • L (Leader and Laggard – Dẫn đầu hay tụt hậu): Cổ phiếu có mức độ tăng trưởng và biên lợi nhuận cao thường sẽ dẫn đầu ngành trong tương lai.
  • I (Institutional Sponsorship – Sự ủng hộ của các tổ chức tài trợ): Cổ phiếu được các tổ chức lớn mua vào thường là những cổ phiếu tốt đã được nghiên cứu bởi nhiều chuyên gia.
  • M (Market Direction – Xu hướng của thị trường): Xác định xu hướng tăng hoặc giảm của thị trường là yếu tố quan trọng đối với sự thành công của phương pháp CANSLIM, vì chỉ khi thị trường có xu hướng tăng giá mới có thể áp dụng được phương pháp này.

Ưu điểm:

  1. Phương pháp CANSLIM cung cấp các tiêu chí cụ thể giúp nhà đầu tư dễ dàng áp dụng: Các tiêu chí trong CANSLIM được xác định rõ ràng và cụ thể, giúp nhà đầu tư có thể đánh giá một cổ phiếu một cách logic và có hệ thống.
  2. Mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư trong dài hạn: Nếu nhà đầu tư có thể tìm ra các cổ phiếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí CANSLIM, họ có thể thu được lợi nhuận lớn trong dài hạn từ sự tăng trưởng của các doanh nghiệp này.

Nhược điểm:

  1. Khó khăn trong việc tìm ra cổ phiếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí: Đôi khi, việc tìm ra một cổ phiếu đáp ứng đủ tất cả các tiêu chí trong CANSLIM không phải lúc nào cũng dễ dàng và có thể đòi hỏi sự nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng.
  2. Một số tiêu chí định tính như N (Sản phẩm mới) khó xác định tính hiệu quả: Việc đánh giá các tiêu chí định tính như việc có sản phẩm mới có thể gặp khó khăn do độ phức tạp và tính chủ quan trong việc định giá.
  3. Việc xác định M (Xu hướng thị trường) cũng không thực sự dễ dàng: Nếu nhà đầu tư đánh giá sai xu hướng thị trường, phương pháp CANSLIM có thể không áp dụng được hoặc không hiệu quả.

VD: Xác định được cổ phiếu DGW đáp ứng đầy đủ 7 tiêu chí CANSLIM.

  • C: với tăng trưởng lợi nhuận ổn định – trung bình 20-30%/năm.
  • A: tỷ lệ lãi ròng cao ngang bằng với MWG, PNJ (3-5%).
  • N: có sản phẩm bán ra mới giúp tăng doanh thu và lợi nhuận.
  • S: lượng cổ phiếu lưu hành thấp so với các cổ phiếu có cùng vị thế trong ngành như MWG, PNJ,..
  • L: có vị thế dẫn đầu tăng trưởng ngành so với các doanh nghiệp có mã cổ phiếu MWG, FRT, PNJ,…
  • I: được các tổ chức lớn và quỹ trong ngoài nước đầu tư.
  • M: thị trường đang đi lên với xu hướng tăng dài hạn.

5. Đầu tư chứng khoán theo phân tích kỹ thuật

Phương pháp đầu tư chứng khoán dựa vào phân tích kỹ thuật là phương pháp mà nhà đầu tư dựa vào việc nghiên cứu và phân tích biểu đồ nến giá và khối lượng giao dịch của quá khứ để dự đoán xu hướng giá của tương lai. Phương pháp này chủ yếu tập trung vào việc phân tích tâm lý nhà đầu tư dựa vào các biểu đồ giá mà không phụ thuộc vào các tin tức hay yếu tố cơ bản nội tại của doanh nghiệp. Đầu tư dựa vào phân tích kỹ thuật được nhiều nhà đầu tư sử dụng vì đây là một phương pháp hiệu quả và không quá khó để làm quen với.

Phương pháp này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về hành vi của thị trường thông qua các biểu đồ giá và khối lượng giao dịch. Bằng cách xác định các mô hình và tín hiệu trên biểu đồ, nhà đầu tư có thể đưa ra các quyết định mua bán dựa trên dự đoán về hành vi giá trong tương lai.

Tính hiệu quả của cách đầu tư chứng khoán theo phân tích kỹ thuật thường được chứng minh thông qua kinh nghiệm thực tế và lịch sử giao dịch của các nhà đầu tư. Đồng thời, việc sử dụng phân tích kỹ thuật không đòi hỏi kiến thức sâu về các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp, giúp cho các nhà đầu tư mới tiếp cận và áp dụng phương pháp này một cách dễ dàng hơn.

Ưu điểm:

  1. Giúp nhà đầu tư xác định được mức giá mua bán cổ phiếu dựa trên biểu đồ giá, mà không cần phải thực hiện phân tích cơ bản phức tạp: Phân tích kỹ thuật cho phép nhà đầu tư dựa vào biểu đồ giá để đưa ra quyết định mua bán cổ phiếu một cách dễ dàng và nhanh chóng, mà không cần phải đào sâu vào các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp.
  2. Phân tích kỹ thuật có các chỉ báo giá, dễ áp dụng vào giao dịch: Có nhiều chỉ báo giá trong phân tích kỹ thuật như đường trung bình di động, MACD, RSI,… giúp nhà đầu tư dễ dàng áp dụng vào giao dịch mà không gặp quá nhiều khó khăn.
  3. Thích hợp giao dịch trong ngắn hạn: Phân tích kỹ thuật thường tập trung vào xu hướng giá trong ngắn hạn, nên thích hợp cho nhà đầu tư muốn giao dịch trong khoảng thời gian ngắn.

Nhược điểm:

  1. Để tối ưu phương pháp cần kinh nghiệm đầu tư và phân tích kỹ thuật thường xuyên: Để hiểu rõ và áp dụng phân tích kỹ thuật một cách hiệu quả, nhà đầu tư cần phải có kiến thức và kinh nghiệm đầu tư, cũng như thực hành phân tích kỹ thuật thường xuyên.
  2. Vì không phân tích thông tin doanh nghiệp, thông tin vĩ mô, nên nếu có tin tức tiêu cực thì phân tích kỹ thuật sẽ kém hiệu quả: Phân tích kỹ thuật không xem xét các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp hoặc thông tin vĩ mô, do đó nếu có tin tức tiêu cực có thể làm ảnh hưởng đến hiệu quả của phương pháp này.

6. Phương pháp đầu tư tăng trưởng chứng khoán

Đầu tư tăng trưởng trong chứng khoán là phương pháp mà nhà đầu tư tìm kiếm doanh nghiệp nhỏ hoặc mới niêm yết có tiềm năng tăng trưởng cao dựa vào biên lợi nhuận, chi phí, ban lãnh đạo,… từ đó mua vào cổ phiếu.

Khác với đầu tư giá trị và đầu tư dài hạn là mua cổ phiếu ở giá thấp, phương pháp đầu tư chứng khoán này có thể mua cổ phiếu ở giá cao nhưng cần xác định được tiềm năng của doanh nghiệp còn lớn hay không,  qua đó hạn chế mua đuổi cổ phiếu ở mức giá quá cao khi xác định tiềm năng tăng giá còn quá ít.

VD: Cổ phiếu ABC mới niêm yết có giá 10.000đ/cổ phiếu. Bạn N xác định được doanh nghiệp có biên lợi nhuận lớn, sản phẩm tiềm năng thâu tóm thị trường, chi phí không quá cao; N thực hiện mua cổ phiếu và hy vọng giá tương ứng với tiềm năng của doanh nghiệp là 25.000đ/cổ phiếu.

Ưu điểm:

  1. Cơ hội lợi nhuận: Phương pháp này cho phép nhà đầu tư nắm bắt cơ hội lợi nhuận trên thị trường bằng cách tập trung vào cổ phiếu tăng trưởng có tiềm năng cao. Việc đầu tư vào các doanh nghiệp đang phát triển có thể tạo ra mức siêu lợi nhuận đáng kể trong dài hạn.
  2. Tiêu chí định lượng dễ đánh giá: Một số tiêu chí như biên lợi nhuận, chi phí so với các đối thủ cùng quy mô và ngành có thể được đánh giá một cách đối chiếu dễ dàng. Điều này giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng về hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.

Nhược điểm:

  1. Mất nhiều thời gian đánh giá: Để đánh giá cổ phiếu theo phương pháp 4M, nhà đầu tư cần dành nhiều thời gian và công sức để hiểu rõ về doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh, quản lý và các yếu tố khác. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực lâu dài từ phía nhà đầu tư.
  2. Khó đánh giá cổ phiếu mới niêm yết hoặc công ty nhỏ: Các doanh nghiệp mới niêm yết hoặc có quy mô nhỏ có thể không cung cấp đủ thông tin tài chính để đánh giá theo phương pháp 4M. Điều này làm tăng khó khăn trong việc đưa ra quyết định đầu tư.
  3. Đánh giá lãnh đạo và chiến lược kinh doanh: Việc đánh giá lãnh đạo và chiến lược kinh doanh của một công ty có thể khó khăn và phụ thuộc vào các yếu tố định tính khó đo lường. Nhà đầu tư cần có kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra các đánh giá này một cách chính xác.

7. Phương pháp đầu tư chứng khoán 4M

Phương pháp đầu tư chứng khoán 4M được phát triển bởi nhà đầu tư nổi tiếng Phil Town, dựa trên bốn tiêu chí chính để lựa chọn cổ phiếu: Mean (Hiểu doanh nghiệp), Moat (Lợi thế cạnh tranh), Management (Ban lãnh đạo) và Margin of Safety (Biên an toàn). Phương pháp 4M giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư vào một doanh nghiệp cụ thể.

  • Mean (Hiểu doanh nghiệp): Nhà đầu tư cần mua cổ phiếu của các doanh nghiệp mà họ hiểu rõ về hoạt động kinh doanh cũng như biến động của ngành nghề. Điều này giúp họ có cái nhìn toàn diện về tiềm năng và rủi ro của doanh nghiệp đó.
  • Moat (Lợi thế cạnh tranh): Nhà đầu tư cần thấu hiểu về lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, như thương hiệu mạnh mẽ, chi phí thấp hoặc chất lượng sản phẩm/dịch vụ tốt. Những yếu tố này giúp doanh nghiệp có thể duy trì và mở rộng thị phần trong thị trường cạnh tranh.
  • Management (Ban lãnh đạo): Mặc dù khó đánh giá, nhưng ban lãnh đạo của công ty đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chiến lược kinh doanh và định hình tương lai của doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ lưỡng về quản lý và các chiến lược của họ.
  • Margin of Safety (Biên an toàn): Đây là mức độ biên an toàn khi mua cổ phiếu, thường là 20-30%. Nhà đầu tư sẽ mua cổ phiếu khi thị giá thấp hơn giá trị thực của nó, tạo ra một phần lợi nhuận dự phòng trong trường hợp có biến động tiêu cực trên thị trường.

Ưu điểm:

  • Có 4 tiêu chí ngắn gọn giúp nhà đầu tư dễ dàng ghi nhớ và áp dụng, giúp họ tiết kiệm thời gian và năng lượng trong quá trình nghiên cứu cổ phiếu.
  • Mặc dù chỉ gồm 4 tiêu chí, nhưng chúng đủ để nhà đầu tư đánh giá và nắm bắt được tiềm năng của cổ phiếu, giúp họ đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.

Nhược điểm:

  • Sự ngắn gọn của các tiêu chí cũng có thể là một nhược điểm vì nó không đưa ra đủ thông tin để nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện về doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua các yếu tố quan trọng trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
  • Một số tiêu chí như hiểu biết về ngành nghề có thể khó khăn cho nhà đầu tư nếu họ không hoạt động trong lĩnh vực đó hoặc không có kiến thức đầy đủ về ngành nghề đó.
  • Yếu tố lãnh đạo và chiến lược kinh doanh thường là định tính, không thể đánh giá một cách chính xác từ quan điểm của nhà đầu tư, điều này có thể gây ra sự không chắc chắn khi đưa ra quyết định đầu tư.

VD: DGC (Hóa chất Đức Giang) được bạn M đánh giá là đáp ứng được các tiêu chí 4M của bạn.

  • Mean: M đã tìm hiểu rõ ngành nghề kinh doanh cốt lõi là hóa chất.
  • Moat : doanh nghiệp có lợi thế là kết quả kinh doanh tốt. Là doanh nghiệp đầu ngành trong hóa chất,
  • Management: ban lãnh đạo và chiến lược kinh doanh đã được M tìm hiểu kỹ trên Internet và một số thông tin trên báo cáo của công ty,
  • Margin of Safety: mức giá hiện tại của DGC là 100,000đ/cổ phiếu và M xác định được giá trị thật là 140.000đ/cổ phiếu với mức biên an toàn là ( 1- (100.000/140.000)) = 28,57% – một mức biên an toàn tốt với cổ phiếu trên.

8. Cách đầu tư chứng khoán theo dòng tiền

Dòng tiền, trong ngữ cảnh đầu tư chứng khoán, đề cập đến lượng tiền mà các tổ chức quỹ, tự doanh hoặc các nhà đầu tư chuyên nghiệp đang chiếm giữ và sử dụng để mua cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. Đầu tư chứng khoán theo dòng tiền là phương pháp mà nhà đầu tư lựa chọn mua cổ phiếu dựa trên việc quan sát và theo dõi các động lượng mua bán lớn nhất trên thị trường.

Ưu điểm:

  1. Nhà đầu tư không cần phải tiêu thụ quá nhiều thời gian và năng lượng để nghiên cứu các cổ phiếu cụ thể mà vẫn có thể đưa ra quyết định mua bán.
  2. Mua cổ phiếu theo dòng tiền của các tổ chức lớn mang lại lợi ích từ việc các chuyên gia phân tích thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng về cổ phiếu và cung cấp thông tin đáng tin cậy.
  3. Việc tìm kiếm cổ phiếu được mua ròng nhiều có thể dễ dàng hơn, giúp nhà đầu tư xác định được những cơ hội đầu tư tiềm năng.

Nhược điểm:

  1. Phương pháp đầu tư này có thể quá thụ động, gây khó khăn trong việc xác định các điểm cắt lỗ và chốt lời phù hợp.
  2. Khi quỹ bán ròng một lượng lớn cổ phiếu, có thể dẫn đến mất thanh khoản và gây ra mức lỗ nhất định cho nhà đầu tư, đặc biệt là trong trường hợp diễn ra trong một vài phiên giao dịch.

Ví dụ: Bạn H quyết định mua cổ phiếu STB dựa trên việc quan sát lượng mua ròng liên tục trong 3 phiên gần đây của các tổ chức tự doanh và nhà đầu tư nước ngoài, với tỷ lệ cao hơn 50-70% so với các phiên trước đó.

Kết luận

Bài viết trên HVA hy vọng mang lại cho bạn đọc nhiều phương pháp giao dịch chứng khoán. Một số phương pháp có thể bạn đã biết nhưng chưa hiểu rõ, hãy tìm hiểu rõ nhé. Mong bạn đọc áp dụng và thành công trong đầu tư chứng khoán. Hãy thường xuyên cập nhật kiến thức trên HVA nhé!

Nguồn: Onstocks

Bài viết liên quan

Tìm kiếm

Chỉ đường

Chat Zalo

Facebook