
Không chỉ đến từ hoạt động đầu cơ, tài sản triệu USD của nhiều doanh nhân Việt Nam trong lĩnh vực tài sản số được hình thành thông qua việc sở hữu công nghệ, hạ tầng số và hệ sinh thái sản phẩm có khả năng mở rộng toàn cầu.
Tài sản số đang trở thành một cấu phần của nền kinh tế
Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có mức độ tham gia kinh tế số và tài sản số cao tại châu Á. Ước tính có khoảng 15–20 triệu người Việt từng hoặc đang tham gia giao dịch tài sản số, với tổng giá trị giao dịch hàng năm lên tới hàng trăm tỷ USD nếu tính cả các nền tảng quốc tế. Những con số này cho thấy tài sản số không còn là lĩnh vực thử nghiệm mà đã trở thành một cấu phần đáng kể của nền kinh tế.
Song song với sự phát triển của thị trường là sự hình thành một thế hệ doanh nhân công nghệ sở hữu khối tài sản trị giá hàng triệu, thậm chí chục triệu USD. Điểm đáng chú ý là phần lớn tài sản này không được tạo ra từ các giao dịch ngắn hạn, mà được tích lũy thông qua quyền sở hữu công nghệ, cổ phần doanh nghiệp và hạ tầng tài chính số vận hành bền vững theo thời gian.
Đây phản ánh sự dịch chuyển cấu trúc tài sản trong nền kinh tế hiện đại, nơi giá trị không còn nằm chủ yếu ở tài sản hữu hình mà tập trung vào công nghệ, dữ liệu và hệ thống.
Mô hình 1: Phát triển sản phẩm công nghệ toàn cầu
Một trong những con đường phổ biến để hình thành tài sản triệu USD là xây dựng sản phẩm công nghệ hướng tới thị trường toàn cầu. Doanh nghiệp có thể đặt trụ sở tại Việt Nam, nhưng sản phẩm được thiết kế để phục vụ người dùng trên nhiều quốc gia.
Trong mô hình này, tài sản của nhà sáng lập không chỉ đến từ lợi nhuận từng năm mà chủ yếu nằm ở quyền sở hữu công nghệ và hệ sinh thái sản phẩm. Giá trị được phản ánh thông qua định giá doanh nghiệp trong các vòng gọi vốn quốc tế.
Sky Mavis, đơn vị phát triển Axie Infinity, là ví dụ điển hình. Ngay từ đầu, sản phẩm được định vị cho thị trường toàn cầu. Giá trị tài sản của nhà sáng lập đến từ quyền sở hữu công nghệ game, hệ sinh thái NFT và hạ tầng blockchain riêng, thể hiện qua các vòng gọi vốn quốc tế với tổng giá trị hơn 150 triệu USD.

Mô hình 2: Xây dựng hạ tầng và hệ sinh thái tài chính số
Nếu sản phẩm công nghệ có thể ví như việc bán hàng, thì hạ tầng tài chính số giống như xây dựng đường cao tốc cho dòng tiền và giao dịch. Các doanh nghiệp trong nhóm này thường thu phí nhỏ trên mỗi giao dịch, nhưng hưởng lợi từ quy mô thị trường và hiệu ứng mạng lưới.
Coin98 và Kyber Network là hai trường hợp tiêu biểu trong lĩnh vực blockchain. Coin98 phát triển ví và công cụ giúp người dùng tiếp cận đa chuỗi, còn Kyber Network xây dựng hạ tầng thanh khoản cho giao dịch tài sản số. Giá trị tài sản của đội ngũ sáng lập được hình thành từ quyền sở hữu hệ sinh thái và vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị, thay vì các khoản lợi nhuận ngắn hạn.
Mô hình hạ tầng thường có tính phòng thủ cao hơn do phụ thuộc vào quy mô người dùng và hệ sinh thái, tạo lợi thế dài hạn cho doanh nghiệp sở hữu công nghệ lõi.
Mô hình 3: Tài chính B2B và dữ liệu

Bên cạnh những mô hình dễ nhận diện, một nhóm doanh nghiệp khác đang tích lũy tài sản bền vững thông qua giải pháp tài chính B2B và dữ liệu. Đây là các mô hình ít được truyền thông nhắc đến nhưng có nền tảng kinh doanh ổn định và khả năng mở rộng quốc tế.
Bassal Pay tập trung vào thanh toán và quyết toán xuyên biên giới cho doanh nghiệp. Trusting Social ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để chấm điểm tín dụng cho tổ chức tài chính tại nhiều quốc gia. Với những mô hình này, tài sản hình thành từ hợp đồng dài hạn, dữ liệu tích lũy và khả năng mở rộng hạ tầng công nghệ.
Giá trị không chỉ nằm ở doanh thu hiện tại mà còn ở quyền sở hữu dữ liệu, thuật toán và mối quan hệ hệ sinh thái.
Vì sao nhiều triệu phú tài sản số chưa xuất hiện trên bảng xếp hạng truyền thống?
Một thực tế đáng chú ý là dù đã hình thành những khối tài sản lớn, nhiều doanh nhân tài sản số tại Việt Nam chưa xuất hiện trên các bảng xếp hạng tài sản truyền thống.
Nguyên nhân nằm ở cấu trúc tài sản. Phần lớn giá trị nằm trong cổ phần công ty tư nhân, quyền sở hữu công nghệ hoặc token chưa niêm yết công khai. Những loại tài sản này khó được định giá tại một thời điểm cố định và biến động theo chu kỳ thị trường.
Tuy nhiên trong giới công nghệ và đầu tư, giá trị của họ được ghi nhận thông qua định giá doanh nghiệp, các vòng gọi vốn và vai trò trong hệ sinh thái. Tài sản đã hình thành, nhưng hệ thống đo lường truyền thống vẫn đang thích nghi với thực tế mới của nền kinh tế số.

Ý nghĩa đối với nhà đầu tư và tổ chức quỹ
Sự hình thành tài sản triệu USD trong lĩnh vực tài sản số cho thấy giá trị cốt lõi không nằm ở biến động giá ngắn hạn mà ở quyền sở hữu công nghệ, hạ tầng và hệ sinh thái có khả năng mở rộng toàn cầu.
Đối với nhà đầu tư chuyên nghiệp và tổ chức quỹ, điều quan trọng không phải là theo đuổi sóng thị trường, mà là đánh giá cấu trúc giá trị dài hạn của doanh nghiệp. Các yếu tố cần xem xét bao gồm năng lực công nghệ lõi, khả năng tạo dòng tiền bền vững, quy mô hệ sinh thái và mức độ tham gia vào chuỗi giá trị.
Sự phát triển của các triệu phú tài sản số tại Việt Nam không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà phản ánh một xu thế tái cấu trúc tài sản trong kỷ nguyên kinh tế số. Đối với các tổ chức đầu tư, đây là giai đoạn đòi hỏi tư duy hệ thống, kỷ luật vốn và khả năng thẩm định công nghệ ở mức chuyên sâu.
Lưu ý: Bài viết mang tính chia sẻ kiến thức – thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư hay chào bán sản phẩm tài chính. Quý độc giả cần chủ động tìm đọc và nắm rõ chủ trương chính sách, khung pháp lý hiện hành của Việt Nam thông qua văn bản chính thống.

Vương Lê Vĩnh Nhân (Eric Vương)
Chủ tịch HĐQT
Công ty Cổ phần Đầu tư HVA









